Tấm inox 904L
Đồng Hành Cùng Sự Phát Triển Của Bạn!
Tấm inox 904L

(Click vào để xem ảnh lớn)

Tấm inox 904L

Tình trạng: Hàng mới
0 Lượt xem: 1387
  • Tên gọi: Tấm inox 904L, tấm thép không gỉ 904L, inox 904L plate/sheet
  • Tiêu chuẩn phổ biến: ASTM A240/A240M, ASME SA-240, EN 10088-2, EN 10028-7, JIS G4304/G4305, GB/T tùy yêu cầu dự án
  • Loại thép: Thép không gỉ Austenitic hợp kim cao, carbon thấp, có bổ sung Niken – Molypden – Đồng
  • Mác thép tương đương:UNS N08904, EN 1.4539, X1NiCrMoCu25-20-5, SUS 890L, 00Cr20Ni25Mo4.5Cu
  • Ứng dụng chính: Bồn chứa hóa chất, thiết bị axit sulfuric/phosphoric, nhà máy hóa chất, hóa dầu, phân bón, xử lý khí thải, thiết bị nước biển, hệ thống khử mặn, giấy – bột giấy, thiết bị công nghiệp chống ăn mòn cao
Giá bán: Liên hệ Liên hệ
Danh mục: Cuộn Tấm Inox

Thông tin sản phẩm

Tấm inox 904L là vật liệu thép không gỉ austenitic hợp kim cao, nổi bật với hàm lượng nickel, molybdenum và đồng lớn. Nhờ thành phần hợp kim đặc biệt, vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường axit, đặc biệt là axit sulfuric ở điều kiện phù hợp.

Sản phẩm được sử dụng để chế tạo bồn chứa, thiết bị phản ứng, bộ trao đổi nhiệt, hệ thống xử lý hóa chất và các chi tiết máy làm việc trong môi trường mà inox 304L hoặc 316L không đáp ứng được yêu cầu về tuổi thọ.

Baogang Steel cung cấp tấm thép không gỉ phục vụ nhà máy và dự án công nghiệp, hỗ trợ khách hàng lựa chọn mác thép, tiêu chuẩn, độ dày và hồ sơ chất lượng phù hợp với từng ứng dụng.

Inox 904L là gì?

Inox 904L là thép không gỉ austenitic có hàm lượng carbon thấp và hàm lượng hợp kim cao. Vật liệu được định danh phổ biến bằng ký hiệu UNS N08904 theo hệ thống Mỹ và EN 1.4539 theo hệ thống châu Âu.

Khác với inox 304L hoặc 316L, mác 904L chứa khoảng 24–25% nickel, hơn 4% molybdenum và khoảng 1,5% đồng. Thành phần này giúp vật liệu nâng cao khả năng chống ăn mòn tổng thể, ăn mòn rỗ, ăn mòn khe và nứt do ăn mòn ứng suất trong nhiều môi trường công nghiệp.

Tấm inox 904L ban đầu được phát triển cho thiết bị tiếp xúc với axit sulfuric ở nhiệt độ môi trường. Hiện nay, vật liệu được ứng dụng rộng hơn trong ngành hóa chất, hóa dầu, lọc dầu, sản xuất giấy và các hệ thống xử lý lưu chất ăn mòn.

Tấm inox 904L UNS N08904 chống ăn mòn

Thành phần hóa học của inox 904L

Bảng dưới đây thể hiện thành phần danh nghĩa tham khảo của một sản phẩm thép không gỉ 904L:

Nguyên tố Hàm lượng tham khảo
Carbon – C ≤ 0,020%
Silicon – Si Khoảng 0,4%
Mangan – Mn Khoảng 1,8%
Phosphorus – P ≤ 0,025%
Sulfur – S ≤ 0,015%
Chromium – Cr Khoảng 19,5%
Nickel – Ni Khoảng 24,5%
Molybdenum – Mo Khoảng 4,1%
Đồng – Cu Khoảng 1,5%

Thành phần hoá học thép không gỉ 904L

Thành phần hóa học trên là giá trị danh nghĩa tham khảo, không thay thế giới hạn quy định trong tiêu chuẩn hoặc kết quả phân tích của từng mẻ luyện. Khi nghiệm thu vật liệu, khách hàng cần đối chiếu thành phần thực tế trên chứng chỉ MTC của lô hàng.

Vai trò của các nguyên tố hợp kim

Chromium hỗ trợ hình thành lớp màng thụ động trên bề mặt, giúp thép không gỉ chống lại quá trình oxy hóa và ăn mòn.

Nickel duy trì cấu trúc austenitic ổn định, đồng thời nâng cao khả năng chống ăn mòn và nứt do ăn mòn ứng suất. Hàm lượng nickel cao là một trong những điểm khác biệt quan trọng giữa inox 904L với inox 316L.

Molybdenum giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe, đặc biệt trong môi trường có ion chloride.

Đồng làm tăng khả năng chống lại một số môi trường axit có tính khử, trong đó có axit sulfuric ở các điều kiện nồng độ và nhiệt độ phù hợp.

Cơ tính tham khảo của tấm inox 904L

Theo dữ liệu kỹ thuật của Outokumpu, cơ tính tối thiểu của tấm inox 904L ở nhiệt độ 20°C thay đổi theo tiêu chuẩn áp dụng:

Tiêu chuẩn và dạng sản phẩm Giới hạn chảy Rp0.2 Giới hạn chảy Rp1.0 Độ bền kéo Độ giãn dài
EN 10088-2 – Plate ≥ 220 MPa ≥ 260 MPa 520–720 MPa ≥ 35%
ASTM A240 – Plate, sheet và strip ≥ 220 MPa Không quy định trong bảng tham khảo ≥ 490 MPa ≥ 35%

Các giá trị trên được dùng để tham khảo khi lựa chọn vật liệu. Cơ tính nghiệm thu phải căn cứ vào tiêu chuẩn ghi trong đơn hàng, chiều dày sản phẩm và chứng chỉ vật liệu của nhà sản xuất.

Tấm thép không gỉ 904L tại Baogang Stee

Đặc điểm nổi bật của tấm inox 904L

Khả năng chống ăn mòn tổng thể cao

Hàm lượng nickel, chromium và molybdenum cao giúp inox 904L có khả năng chống ăn mòn tổng thể tốt hơn inox 316L trong nhiều môi trường công nghiệp.

Đây là một trong những lý do tấm inox 904L được lựa chọn cho bồn chứa, đường ống, thiết bị phản ứng và các bộ phận thường xuyên tiếp xúc với hóa chất.

Chống ăn mòn trong môi trường axit

Inox 904L có ưu thế trong nhiều môi trường axit như axit sulfuric, axit phosphoric và axit acetic. Hàm lượng đồng trong vật liệu đóng vai trò quan trọng khi thiết bị làm việc với các môi trường axit có tính khử.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn không chỉ phụ thuộc vào tên mác thép. Nồng độ axit, nhiệt độ, tạp chất, hàm lượng chloride, tốc độ dòng chảy và điều kiện vận hành đều có thể ảnh hưởng đáng kể đến tuổi thọ vật liệu.

Đặc biệt, chloride lẫn trong axit sulfuric có thể làm giảm khả năng chống ăn mòn của nhiều loại thép không gỉ, bao gồm inox 904L. Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên thành phần lưu chất thực tế thay vì chỉ dựa trên loại axit chính.

Chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe

Molybdenum và chromium giúp inox 904L chống lại hiện tượng ăn mòn cục bộ tốt hơn các mác inox austenitic thông dụng.

Theo dữ liệu điển hình của Outokumpu, chỉ số PRE của inox 904L vào khoảng 34, trong khi inox 316L có PRE khoảng 24. PRE được sử dụng để so sánh tương đối khả năng chống ăn mòn rỗ giữa các mác thép, nhưng không phải là căn cứ duy nhất để thiết kế thiết bị.

Khả năng chống nứt do ăn mòn ứng suất

Inox austenitic thông dụng như 304 và 316 có thể gặp nứt do ăn mòn ứng suất khi làm việc trong dung dịch chứa chloride ở nhiệt độ cao.

Hàm lượng nickel khoảng 25% giúp inox 904L cải thiện đáng kể khả năng chống nứt do ăn mòn ứng suất trong nhiều điều kiện vận hành. Dù vậy, vật liệu vẫn cần được đánh giá cụ thể theo nhiệt độ, ứng suất dư, nồng độ chloride và cấu tạo thiết bị.

Khả năng tạo hình tốt

Do có cấu trúc austenitic, tấm inox 904L có độ dẻo và khả năng tạo hình tương đối tốt. Vật liệu có thể được cắt, uốn, lốc và tạo hình để chế tạo bồn, vỏ thiết bị hoặc các chi tiết công nghiệp.

Lực gia công thường cao hơn so với một số loại inox thông dụng. Doanh nghiệp cần sử dụng máy móc có công suất phù hợp và tính toán độ đàn hồi trở lại khi uốn.

Có thể hàn bằng nhiều phương pháp

Tấm inox 904L có khả năng hàn tốt khi sử dụng đúng quy trình. Các phương pháp hàn thường áp dụng cho thép không gỉ austenitic cũng có thể được sử dụng cho vật liệu này.

Do cấu trúc austenitic ổn định, vật liệu có thể nhạy cảm với nứt nóng hơn trong quá trình hàn. Quy trình nên kiểm soát nhiệt đầu vào ở mức thấp và để chi tiết nguội xuống khoảng 100°C trước khi thực hiện lớp hàn tiếp theo trong mối hàn nhiều lớp.

Bề mặt tấm inox 904L ASTM A240

Các dạng tấm inox 904L phổ biến

Tấm inox 904L có thể được cung cấp dưới nhiều dạng sản phẩm:

  • Tấm inox 904L cán nóng.
  • Tấm inox 904L cán nguội.
  • Cuộn inox 904L.
  • Lá và dải inox 904L.
  • Tấm khổ lớn dùng chế tạo bồn và thiết bị.
  • Tấm cắt theo kích thước bản vẽ.

Outokumpu liệt kê 904L trong các dạng sản phẩm như cuộn và tấm cán nguội, cuộn và tấm cán nóng, tấm quarto và dải chính xác. Khả năng cung ứng thực tế tại Việt Nam cần được xác nhận theo từng đơn hàng.

Bề mặt sản phẩm

Tùy phương pháp sản xuất và mục đích sử dụng, khách hàng có thể yêu cầu bề mặt cán nóng, cán nguội, tẩy gỉ, bóng mờ hoặc bề mặt gia công theo yêu cầu.

Đối với thiết bị hóa chất, chất lượng bề mặt có thể ảnh hưởng đến khả năng vệ sinh và nguy cơ ăn mòn cục bộ. Khách hàng nên ghi rõ yêu cầu bề mặt, độ nhám và phương pháp hoàn thiện trong hồ sơ đặt hàng.

Tấm inox 1.4539 dùng trong nhà máy hóa chất

Ứng dụng của tấm inox 904L

Nhà máy hóa chất

Tấm inox 904L được sử dụng để chế tạo:

  • Bồn chứa hóa chất.
  • Thiết bị phản ứng.
  • Tháp xử lý hóa chất.
  • Hệ thống đường ống.
  • Mặt bích và van.
  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Khay, vách và chi tiết bên trong thiết bị.

Vật liệu đặc biệt phù hợp với những vị trí mà inox 316L không đạt tuổi thọ mong muốn do môi trường có tính ăn mòn cao.

Hệ thống sản xuất và xử lý axit sulfuric

904L được phát triển để sử dụng trong các thiết bị xử lý axit sulfuric ở điều kiện thích hợp. Tấm vật liệu có thể được dùng cho bồn, đường ống, thiết bị trao đổi nhiệt và các chi tiết tiếp xúc với axit.

Việc lựa chọn phải dựa trên biểu đồ ăn mòn theo nồng độ và nhiệt độ. Không nên mặc định rằng inox 904L phù hợp với mọi nồng độ axit sulfuric hoặc mọi hàm lượng tạp chất.

Nhà máy lọc dầu và hóa dầu

Trong nhà máy lọc dầu, tấm inox 904L có thể được sử dụng cho van, mặt bích, phụ kiện, bộ trao đổi nhiệt và các thiết bị tiếp xúc với môi trường ăn mòn.

Các ứng dụng thực tế cần được đánh giá theo thành phần dầu, khí, chloride, sulfur, nhiệt độ và áp suất vận hành.

Nhà máy giấy và bột giấy

Vật liệu được sử dụng trong một số thiết bị thuộc dây chuyền sản xuất giấy và bột giấy, nơi có hóa chất tẩy trắng hoặc lưu chất gây ăn mòn.

Tấm inox 904L có thể được dùng để chế tạo bồn, vỏ thiết bị, bộ trao đổi nhiệt và các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với hóa chất.

Thiết bị trao đổi nhiệt

Hàm lượng nickel và molybdenum cao giúp 904L phù hợp với một số bộ trao đổi nhiệt sử dụng nước có chloride hoặc lưu chất hóa học.

Alleima ghi nhận 904L là một lựa chọn thay thế cho thép không gỉ austenitic tiêu chuẩn trong bộ trao đổi nhiệt dùng nước nhiệt độ cao có nhiễm chloride. Điều kiện sử dụng cụ thể vẫn phải được kỹ sư vật liệu kiểm tra.

Hệ thống xử lý khí thải và kiểm soát ô nhiễm

Tấm inox 904L có thể được sử dụng trong tháp hấp thụ, thiết bị khử khí, bồn chứa dung dịch và các bộ phận của hệ thống kiểm soát ô nhiễm.

Đây thường là các môi trường có hơi axit, nước ngưng và ion chloride, đòi hỏi vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao hơn inox thông thường.

Công nghiệp luyện kim và khai khoáng

Trong ngành luyện kim và khai khoáng, inox 904L có thể được sử dụng cho thiết bị tiếp xúc với dung dịch axit, bùn quặng và lưu chất công nghệ có tính ăn mòn.

Các ứng dụng điển hình của vật liệu cũng được ghi nhận trong ngành khoáng sản và luyện kim.

Tấm inox 904L chịu axit sulfuric

So sánh tấm inox 904L với các loại inox phổ biến

Tiêu chí Inox 316L Inox 904L Duplex 2205 Inox 254 SMO
Cấu trúc Austenitic Austenitic hợp kim cao Austenitic–ferritic Siêu austenitic
Nickel Thấp hơn Rất cao Thấp hơn 904L Cao
Molybdenum Khoảng 2% Khoảng 4% Khoảng 3% Khoảng 6%
Chỉ số PRE điển hình Khoảng 24 Khoảng 34 Khoảng 35 Khoảng 43
Khả năng chống axit sulfuric Hạn chế hơn Rất tốt trong điều kiện phù hợp Phụ thuộc môi trường Cao
Chống ăn mòn chloride Khá Tốt Tốt, độ bền cao Rất tốt
Độ bền cơ học Trung bình Trung bình Cao Cao hơn 904L
Chi phí vật liệu Thấp hơn Cao Tùy thị trường Thường cao hơn

Việc lựa chọn vật liệu không chỉ phụ thuộc vào khả năng chống ăn mòn mà còn cần xem xét nhiệt độ vận hành, áp suất, tải trọng cơ học, thành phần lưu chất và chi phí đầu tư. Dưới đây là so sánh giữa tấm inox 904L với một số loại vật liệu thường dùng trong nhà máy công nghiệp.

Sản phẩm Đặc điểm nổi bật Ứng dụng phù hợp
Tấm inox 316L Chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường, dễ gia công, chi phí thấp hơn 904L Thực phẩm, dược phẩm, hóa chất nhẹ, bồn chứa và thiết bị công nghiệp thông thường
Tấm inox 310S Hàm lượng chromium và nickel cao, có khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt Lò công nghiệp, buồng đốt, thiết bị xử lý nhiệt và chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao
Tấm inox 904L Hàm lượng nickel, molybdenum và đồng cao, chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường axit Bồn hóa chất, thiết bị phản ứng, hệ thống axit sulfuric và nhà máy lọc hóa dầu
Tấm inox 254 SMO Khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe rất cao trong môi trường chloride Nước biển, khử muối, thiết bị trao đổi nhiệt và hóa chất có hàm lượng chloride cao
Tấm inox Duplex 2205 Độ bền cơ học cao, chống ăn mòn chloride tốt và có chi phí hợp lý hơn Super Duplex Bồn áp lực, hóa chất, dầu khí, giấy và bột giấy, hệ thống nước công nghiệp
Tấm inox Duplex 2507 Thuộc nhóm Super Duplex, có độ bền và khả năng chống ăn mòn chloride rất cao Nước biển, dầu khí ngoài khơi, khử muối và hệ thống công nghiệp đặc biệt khắc nghiệt

Tấm inox 904L UNS N08904 chống ăn mòn

So sánh tấm inox 904L và tấm inox 316L

Tấm inox 316L phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp thông thường và có chi phí đầu tư thấp hơn. Tuy nhiên, khi thiết bị tiếp xúc với axit sulfuric, axit có tính khử hoặc lưu chất gây ăn mòn mạnh, tấm inox 904L thường có tuổi thọ tốt hơn nhờ hàm lượng nickel, molybdenum và đồng cao.

Doanh nghiệp nên lựa chọn tấm inox 904L khi inox 316L không đáp ứng được yêu cầu chống ăn mòn hoặc chi phí sửa chữa, thay thế và dừng máy ở mức cao.

So sánh tấm inox 904L và tấm inox 310S

Tấm inox 310S được lựa chọn chủ yếu nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa ở nhiệt độ cao. Trong khi đó, ưu điểm chính của tấm inox 904L là khả năng chống ăn mòn trong môi trường hóa chất và axit.

Nếu thiết bị làm việc trong lò nung, buồng đốt hoặc môi trường nhiệt độ cao, inox 310S thường phù hợp hơn. Với bồn chứa, thiết bị phản ứng hoặc hệ thống xử lý axit, inox 904L là phương án đáng cân nhắc hơn.

So sánh tấm inox 904L và tấm inox 254 SMO

Tấm inox 254 SMO có hàm lượng molybdenum và nitrogen cao, nhờ đó khả năng chống ăn mòn rỗ trong môi trường chloride thường vượt trội hơn inox 904L.

Tấm inox 904L có lợi thế trong một số môi trường axit có tính khử nhờ hàm lượng nickel và đồng cao. Đối với nước biển, nước muối nóng hoặc lưu chất chứa hàm lượng chloride lớn, tấm inox 254 SMO có thể là lựa chọn phù hợp hơn.

So sánh tấm inox 904L và tấm inox Duplex 2205

Tấm inox Duplex 2205 có độ bền cơ học cao hơn inox 904L và chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường chloride. Nhờ giới hạn chảy cao, vật liệu có thể hỗ trợ tối ưu chiều dày trong một số thiết kế chịu áp lực.

Tấm inox 904L vẫn có ưu thế trong một số môi trường axit, đặc biệt khi khả năng chống axit sulfuric và tính dễ tạo hình của thép austenitic được ưu tiên.

So sánh tấm inox 904L và tấm inox Duplex 2507

Tấm inox Duplex 2507 có khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn khe và nứt do ăn mòn ứng suất rất cao trong môi trường chloride. Vật liệu thường được sử dụng tại nhà máy khử muối, công trình biển và hệ thống dầu khí ngoài khơi.

Tấm inox 904L phù hợp hơn với một số hệ thống hóa chất và axit có tính khử. Vì vậy, việc lựa chọn giữa hai vật liệu phải dựa trên thành phần lưu chất, nhiệt độ, áp suất và dữ liệu ăn mòn thực tế.

Sản phẩm inox 904L liên quan

Ngoài tấm inox 904L, hệ thống công nghiệp có thể cần sử dụng đồng bộ các sản phẩm cùng mác thép để bảo đảm khả năng chống ăn mòn tại vị trí kết nối.

Ống inox 904L

Ống inox 904L được sử dụng để vận chuyển hóa chất, axit và các loại lưu chất có tính ăn mòn cao. Sản phẩm có thể được cung cấp dưới dạng ống đúc hoặc ống hàn, tùy theo yêu cầu về áp suất, kích thước và tiêu chuẩn của hệ thống.

Khi lựa chọn ống inox 904L, khách hàng cần xác định rõ đường kính, độ dày, Schedule, chiều dài, tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu chứng chỉ vật liệu.

Mặt bích inox 904L

Mặt bích inox 904L được sử dụng để kết nối đường ống, van, máy bơm và thiết bị trong hệ thống hóa chất. Sử dụng mặt bích cùng mác vật liệu với đường ống giúp hạn chế sự khác biệt về khả năng chống ăn mòn tại các vị trí liên kết.

Các loại mặt bích phổ biến gồm mặt bích hàn cổ, mặt bích hàn trượt, mặt bích mù và mặt bích ren. Tiêu chuẩn, cấp áp lực và kích thước mặt bích cần phù hợp với thiết kế đường ống.

Tấm thép không gỉ 904L tại Baogang Steel

Tiêu chuẩn của tấm inox 904L

Tiêu chuẩn Tên hoặc phạm vi áp dụng
ASTM A240/A240M Tấm, lá và dải thép không gỉ chromium và chromium–nickel
ASME SA-240/SA-240M Tấm, lá và dải thép không gỉ dùng cho thiết bị chịu áp lực
EN 10088-2 Thép không gỉ dạng tấm, lá và dải dùng cho mục đích chung
EN 10028-7 Sản phẩm thép không gỉ dạng phẳng dùng cho thiết bị chịu áp lực
EN 10204 3.1 Chứng chỉ kiểm tra vật liệu

Khi đặt mua tấm inox 904L, khách hàng cần ghi rõ tiêu chuẩn yêu cầu trong đơn hàng. Đối với thiết bị chịu áp lực, cần phân biệt giữa ASTM A240 và ASME SA-240, đồng thời đối chiếu với tiêu chuẩn thiết kế, chế tạo và kiểm định của dự án.

Cách lựa chọn tấm inox 904L cho nhà máy

Trước khi gửi yêu cầu báo giá, khách hàng nên xác định:

  1. Môi trường và thành phần hóa học của lưu chất.
  2. Nồng độ axit hoặc hàm lượng chloride.
  3. Nhiệt độ vận hành và nhiệt độ thiết kế.
  4. Áp suất vận hành và áp suất thiết kế.
  5. Chiều dày tấm cần sử dụng.
  6. Chiều rộng và chiều dài tấm.
  7. Tiêu chuẩn vật liệu.
  8. Yêu cầu về cơ tính.
  9. Loại bề mặt.
  10. Phương pháp cắt hoặc gia công.
  11. Yêu cầu kiểm tra không phá hủy.
  12. Loại chứng chỉ vật liệu.
  13. Số lượng và địa điểm giao hàng.

Đối với môi trường hóa chất phức tạp, khách hàng nên cung cấp đầy đủ bảng thành phần lưu chất. Một lượng nhỏ chloride hoặc tạp chất oxy hóa cũng có thể làm thay đổi đáng kể tốc độ ăn mòn.

Tấm inox 1.4539 dùng trong nhà máy hóa chất

Lưu ý khi cắt và gia công tấm inox 904L

Tấm inox 904L có thể được cắt bằng máy cắt plasma, laser, tia nước hoặc phương pháp cơ khí tùy chiều dày và yêu cầu chất lượng mép cắt.

Khi gia công, cần lưu ý:

  • Sử dụng dụng cụ dành riêng cho thép không gỉ.
  • Không để bề mặt tiếp xúc trực tiếp với thép carbon.
  • Loại bỏ ba via và vùng ảnh hưởng nhiệt.
  • Làm sạch dầu mỡ trước khi hàn.
  • Kiểm soát biến dạng trong quá trình cắt và hàn.
  • Xử lý vùng đổi màu nhiệt sau hàn.
  • Tẩy và thụ động hóa bề mặt khi ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.

Nhiễm bẩn sắt tự do từ dụng cụ hoặc bàn gia công thép carbon có thể làm xuất hiện các điểm gỉ trên bề mặt inox, dù vật liệu nền vẫn đúng mác 904L.

Lưu ý khi hàn inox 904L

Inox 904L có thể được hàn bằng TIG, MIG, hàn hồ quang tay và các phương pháp dùng cho thép không gỉ austenitic.

Dữ liệu của Outokumpu đề xuất vật liệu hàn loại 20 25 5 Cu L cho mác 904L. Nhà thầu phải lựa chọn dây hàn hoặc que hàn theo quy trình WPS/PQR đã được phê duyệt cho dự án.

Các điểm cần kiểm soát gồm:

  • Hạn chế nhiệt đầu vào quá cao.
  • Kiểm soát nhiệt độ giữa các lớp hàn.
  • Làm sạch kỹ mép hàn.
  • Sử dụng khí bảo vệ phù hợp.
  • Tránh nhiễm bẩn từ thép carbon.
  • Làm sạch xỉ và màu nhiệt sau hàn.
  • Tẩy, thụ động hóa hoặc xử lý cơ học theo yêu cầu.

Đối với mối hàn nhiều lớp, Outokumpu khuyến nghị để chi tiết nguội xuống khoảng 100°C trước khi thực hiện lớp tiếp theo.

Tấm thép không gỉ 904L

Chứng chỉ cần kiểm tra khi mua tấm inox 904L

Tùy yêu cầu dự án, bộ hồ sơ chất lượng có thể bao gồm:

  • Chứng chỉ vật liệu EN 10204 3.1.
  • Chứng nhận xuất xứ.
  • Chứng nhận chất lượng.
  • Kết quả phân tích thành phần hóa học.
  • Kết quả thử kéo.
  • Kết quả kiểm tra kích thước.
  • Báo cáo kiểm tra bề mặt.
  • Báo cáo PMI.
  • Báo cáo siêu âm tấm nếu có yêu cầu.
  • Hồ sơ nhận diện số heat và số tấm.

Chứng chỉ vật liệu phải thể hiện rõ mác thép, tiêu chuẩn, số heat, kích thước, thành phần hóa học và cơ tính của lô sản phẩm.

Báo giá tấm inox 904L

Giá tấm inox 904L phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Độ dày của tấm.
  • Chiều rộng và chiều dài.
  • Tấm cán nóng hay cán nguội.
  • Loại bề mặt.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Thương hiệu và xuất xứ.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Yêu cầu chứng chỉ.
  • Phương pháp cắt gia công.
  • Giá nickel, molybdenum và các nguyên liệu hợp kim.
  • Chi phí vận chuyển.
  • Thời gian giao hàng.

Do có hàm lượng nickel và molybdenum cao, giá inox 904L thường biến động mạnh hơn các mác inox thông dụng. Báo giá cần được xác nhận theo thời điểm đặt hàng, quy cách và số lượng cụ thể.

Để nhận báo giá nhanh, khách hàng nên cung cấp theo mẫu:

Tấm inox 904L – ASTM A240 – độ dày × chiều rộng × chiều dài – số lượng – bề mặt – yêu cầu chứng chỉ – địa điểm giao hàng.

Tấm inox 904L UNS N08904 chống ăn mòn

Câu hỏi thường gặp về tấm inox 904L

  • Tấm inox 904L có phải là inox siêu austenitic không?
    • 904L là thép không gỉ austenitic hợp kim cao và thường được xếp vào nhóm inox siêu austenitic. Vật liệu chứa hàm lượng nickel, molybdenum và đồng cao hơn đáng kể so với inox 304L và 316L.
  • Inox 904L có chống được axit sulfuric không?
    • Inox 904L được phát triển cho các ứng dụng tiếp xúc với axit sulfuric ở điều kiện phù hợp. Khả năng sử dụng phụ thuộc vào nồng độ, nhiệt độ, hàm lượng chloride, tạp chất và tốc độ dòng chảy. Không nên sử dụng chỉ dựa trên tên hóa chất mà chưa kiểm tra dữ liệu ăn mòn.
  • Tấm inox 904L có tốt hơn inox 316L không?
    • Trong nhiều môi trường axit và môi trường có nguy cơ ăn mòn cao, inox 904L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 316L. Tuy nhiên, giá thành 904L cao hơn và không cần thiết cho các ứng dụng thông thường.
  • Inox 904L có hút nam châm không?
    • Ở trạng thái ủ dung dịch, inox 904L có cấu trúc austenitic ổn định và thường gần như không nhiễm từ. Sau quá trình gia công hoặc hàn, vật liệu có thể xuất hiện mức từ tính rất nhỏ tùy trạng thái kim loại.
  • Tấm inox 904L có hàn được không?
    • Có. Vật liệu có khả năng hàn tốt khi sử dụng đúng vật liệu hàn, kiểm soát nhiệt đầu vào và xử lý bề mặt sau hàn. Quy trình hàn phải phù hợp với tiêu chuẩn chế tạo của thiết bị.
  • Có thể thay thế inox 904L bằng Duplex 2205 không?
    • Có thể trong một số môi trường, nhưng không phải mọi trường hợp. Duplex 2205 có độ bền cơ học cao và khả năng chống chloride tốt, trong khi 904L có ưu thế trong một số môi trường axit nhờ hàm lượng nickel và đồng cao. Cần so sánh dữ liệu ăn mòn trước khi thay thế.
  • Cần cung cấp thông tin gì để báo giá?
    • Khách hàng cần cung cấp mác thép, tiêu chuẩn, độ dày, chiều rộng, chiều dài, số lượng, bề mặt, yêu cầu chứng chỉ, nhu cầu cắt gia công và địa điểm giao hàng.

Mua tấm inox 904L tại Baogang Steel

Baogang Steel cung cấp các sản phẩm tấm thép không gỉ, ống thép, thép hợp kim và vật tư công nghiệp phục vụ nhà máy, công trình và dự án trên toàn quốc.

Khách hàng được hỗ trợ lựa chọn mác thép, tiêu chuẩn, quy cách và hồ sơ chất lượng phù hợp với môi trường vận hành của từng thiết bị.

Khách hàng có nhu cầu mua tấm inox 904L UNS N08904 có thể gửi bảng yêu cầu kỹ thuật cho Baogang Steel để được tư vấn và báo giá.

 

Tư vấn sản phẩm

Liên hệ wiget Chat Zalo Messenger Chat