Ống Inox 904L
Đồng Hành Cùng Sự Phát Triển Của Bạn!
Ống inox 904L

(Click vào để xem ảnh lớn)

Ống inox 904L

Tình trạng: Hàng mới
0 Lượt xem: 1364
  • Tên gọi: Ống inox 904L, ống thép không gỉ 904L, Alloy 904L Stainless Steel Pipe
  • Tiêu chuẩn: ASTM A312/A312M, ASTM A269/A269M, ASTM A213/A213M, ASME SA-312, EN 10216-5, EN 10217-7
  • Loại thép: Thép không gỉ austenitic hợp kim cao, hàm lượng carbon thấp
  • Mác tương đương: UNS N08904, EN 1.4539, X1NiCrMoCu25-20-5, SS 2562
  • Dạng sản phẩm: Ống tròn, pipe, tube, ống trao đổi nhiệt và ống sản xuất theo bản vẽ
  • Ứng dụng chính: Hóa chất, lọc hóa dầu, xử lý axit, giấy và bột giấy, trao đổi nhiệt, xử lý khí thải và nước biển
Giá bán: Liên hệ Liên hệ
Danh mục: Ống inox

Thông tin sản phẩm

Ống inox 904L được sản xuất từ thép không gỉ austenitic hợp kim cao, có hàm lượng nickel, molybdenum và đồng tương đối lớn. Vật liệu này thường được sử dụng trong các hệ thống vận chuyển axit, hóa chất, nước chứa chloride và các loại lưu chất có tính ăn mòn cao, nơi inox 304L hoặc 316L có thể không đáp ứng được yêu cầu về tuổi thọ.

Ống inox 904L hiện có hai dạng chính: ống đúc và ống hàn. Việc lựa chọn loại ống phụ thuộc vào áp suất làm việc, đường kính, chiều dày, phương pháp sản xuất và tiêu chuẩn thiết kế của từng hệ thống.

Baogang Steel cung cấp ống thép không gỉ cho các nhà máy hóa chất, lọc hóa dầu, sản xuất giấy, xử lý nước, nhiệt điện và nhiều ngành công nghiệp khác. Tùy theo yêu cầu của từng dự án, khách hàng có thể lựa chọn mác thép, tiêu chuẩn, quy cách và hồ sơ chất lượng phù hợp.

Ống inox 904L UNS N08904 chống ăn mòn

Inox 904L là gì?

Inox 904L là thép không gỉ austenitic hợp kim cao, có hàm lượng carbon thấp. Thành phần điển hình của vật liệu gồm khoảng 20% chromium, 25% nickel, 4,5% molybdenum và 1,5% đồng.

Hàm lượng nickel cao giúp duy trì cấu trúc austenitic và tăng khả năng chống nứt do ăn mòn ứng suất. Molybdenum giúp vật liệu chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe. Đồng góp phần cải thiện khả năng chống lại một số môi trường axit có tính khử, đặc biệt là axit sulfuric trong những điều kiện phù hợp.

Ống inox 904L thường được cân nhắc khi:

  • Inox 316L không đạt tuổi thọ sử dụng mong muốn.
  • Hệ thống tiếp xúc với axit sulfuric hoặc axit phosphoric.
  • Lưu chất chứa chloride và có nguy cơ xảy ra ăn mòn cục bộ.
  • Thiết bị có nguy cơ nứt do ăn mòn ứng suất.
  • Chi phí dừng máy, sửa chữa hoặc thay thế đường ống cao.
  • Dự án yêu cầu vật liệu austenitic có khả năng tạo hình và hàn tốt.

Việc lựa chọn vật liệu không nên chỉ dựa vào tên mác thép. Kỹ sư cần xem xét nồng độ hóa chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ dòng chảy, hàm lượng chloride, tạp chất và cấu tạo của toàn bộ hệ thống.

Ống đúc inox 904L liền mạch

Các loại ống inox 904L phổ biến

Ống đúc inox 904L

Ống đúc inox 904L được sản xuất từ phôi thép đặc thông qua các công đoạn như xuyên lỗ, cán hoặc kéo để tạo thành ống liền mạch. Sản phẩm không có đường hàn dọc theo thân ống.

Loại ống này còn được gọi là ống thép không gỉ liền mạch 904L hoặc 904L seamless pipe. Ống đúc thường được cân nhắc cho các hệ thống áp suất cao, lưu chất nguy hiểm hoặc những vị trí cần kiểm soát chặt chẽ độ đồng nhất của thành ống.

Một số đặc điểm của ống đúc inox 904L:

  • Không có đường hàn dọc thân ống.
  • Thành ống có độ đồng nhất cao.
  • Phù hợp với nhiều hệ thống chịu áp lực.
  • Có thể sử dụng trong đường ống hóa chất và thiết bị trao đổi nhiệt.
  • Có thể cung cấp theo kích thước danh nghĩa hoặc đường kính ngoài.
  • Có thể gia công thành đoạn ống, đầu hàn hoặc chi tiết theo bản vẽ.

Một nhà sản xuất vật liệu 904L công bố ống đúc ở trạng thái ủ dung dịch và tẩy trắng hoặc ủ sáng, với đường kính ngoài lên đến 230 mm trong chương trình cung ứng tiêu chuẩn riêng. Đây là thông tin của một nhà sản xuất cụ thể, không phải dải kích thước mặc định cho mọi nguồn hàng.

Ống hàn inox 904L

Ống hàn inox 904L được sản xuất từ tấm hoặc cuộn inox 904L. Vật liệu được tạo hình thành ống rồi hàn dọc hoặc hàn xoắn, tùy theo thiết kế và phương pháp sản xuất.

Ống hàn thường được lựa chọn khi dự án cần:

  • Đường kính lớn.
  • Thành ống mỏng hoặc trung bình.
  • Khối lượng vật tư lớn.
  • Kích thước sản xuất theo yêu cầu.
  • Chi phí hợp lý hơn so với ống đúc cùng kích thước.
  • Ống dùng cho bồn hoặc hệ thống áp suất thấp đến trung bình.

Chất lượng ống hàn phụ thuộc vào vật liệu đầu vào, phương pháp hàn, xử lý nhiệt, kiểm tra mối hàn và kiểm soát bề mặt sau sản xuất. Với các hệ thống quan trọng, khách hàng có thể yêu cầu kiểm tra bằng chụp ảnh bức xạ, siêu âm, dòng điện xoáy, thử thẩm thấu hoặc các phương pháp kiểm tra không phá hủy khác.

Ống trao đổi nhiệt inox 904L

Ống trao đổi nhiệt 904L thường có đường kính nhỏ hơn pipe và được kiểm soát chặt về dung sai đường kính, chiều dày cũng như chất lượng bề mặt.

Sản phẩm được sử dụng trong:

  • Bộ trao đổi nhiệt ống chùm.
  • Thiết bị ngưng tụ.
  • Hệ thống làm mát bằng nước chứa chloride.
  • Thiết bị xử lý axit.
  • Ống điều khiển và đo lường.
  • Thiết bị hóa chất và dược phẩm.

Các tiêu chuẩn thường được xem xét cho tube gồm ASTM A213, ASTM A269 và EN 10216-5, tùy thuộc vào phương pháp sản xuất và điều kiện sử dụng.

Ống hàn inox 904L dùng trong nhà máy hóa chất

So sánh ống đúc và ống hàn inox 904L

Tiêu chí Ống đúc inox 904L Ống hàn inox 904L
Kết cấu Liền mạch, không có đường hàn Có một hoặc nhiều đường hàn
Nguyên liệu Phôi thép đặc Tấm hoặc cuộn inox 904L
Kích thước Thường thuận lợi với đường kính nhỏ và trung bình Thuận lợi với đường kính lớn
Khả năng chịu áp Phù hợp với nhiều hệ thống áp suất cao Phụ thuộc chiều dày, chất lượng mối hàn và tiêu chuẩn
Kiểm soát mối hàn Không có mối hàn sản xuất Cần kiểm tra và kiểm soát vùng hàn
Giá thành Thường cao hơn Có thể kinh tế hơn với đường kính lớn
Ứng dụng Hóa chất, áp lực, dầu khí, trao đổi nhiệt Bồn, đường ống lớn, hóa chất và xử lý khí
Khả năng đặt theo kích thước Bị giới hạn bởi chương trình sản xuất phôi và cán Linh hoạt hơn với đường kính lớn

Không nên mặc định ống đúc luôn tốt hơn ống hàn. Ống hàn được chế tạo, xử lý nhiệt và kiểm tra đúng tiêu chuẩn vẫn có thể đáp ứng yêu cầu của nhiều hệ thống công nghiệp.

Khi lựa chọn, cần xem xét:

  1. Áp suất và nhiệt độ thiết kế.
  2. Đường kính và chiều dày.
  3. Môi trường ăn mòn.
  4. Tiêu chuẩn đường ống.
  5. Hệ số ăn mòn.
  6. Yêu cầu kiểm tra không phá hủy.
  7. Khả năng cung ứng và ngân sách dự án.

Ống thép không gỉ 904L ASTM A312

Thành phần hóa học của inox 904L

Thành phần danh nghĩa tham khảo của vật liệu 904L được thể hiện trong bảng sau:

Nguyên tố Hàm lượng tham khảo
Carbon – C ≤ 0,020%
Silicon – Si Khoảng 0,5%
Mangan – Mn Khoảng 1,8%
Phosphorus – P ≤ 0,025%
Sulfur – S ≤ 0,015%
Chromium – Cr Khoảng 20%
Nickel – Ni Khoảng 25%
Molybdenum – Mo Khoảng 4,5%
Đồng – Cu Khoảng 1,5%

Đây là thành phần danh nghĩa của một sản phẩm thương mại thuộc mác 904L. Thành phần nghiệm thu cần căn cứ vào giới hạn của tiêu chuẩn được chỉ định trong đơn hàng và kết quả phân tích trên chứng chỉ vật liệu của từng lô.

Chromium tạo lớp màng thụ động trên bề mặt, giúp vật liệu chống oxy hóa và chống ăn mòn.

Nickel ổn định cấu trúc austenitic, cải thiện độ dẻo dai và tăng khả năng chống nứt do ăn mòn ứng suất trong nhiều môi trường chloride.

Molybdenum nâng cao khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn khe và một số môi trường axit.

Đồng góp phần tăng khả năng chống ăn mòn của 904L trong môi trường axit có tính khử, đặc biệt là một số điều kiện chứa axit sulfuric.

Carbon thấp giúp giảm nguy cơ nhạy cảm hóa và ăn mòn liên hạt tại vùng ảnh hưởng nhiệt của mối hàn.

Bề mặt ống inox 904L EN 1.4539

Cơ tính tham khảo của ống inox 904L

Cơ tính tham khảo của ống và tube 904L trong trạng thái ủ dung dịch ở nhiệt độ 20°C:

Chỉ tiêu Giá trị tham khảo
Giới hạn chảy Rp0.2 ≥ 230 MPa
Giới hạn chảy Rp1.0 ≥ 250 MPa
Độ bền kéo Rm 520–720 MPa
Độ giãn dài ≥ 35%
Độ cứng Vickers Khoảng 160 HV

Các giá trị trên được Alleima công bố cho sản phẩm ống đúc 2RK65 thuộc nhóm 904L. Ống có chiều dày lớn hơn 20 mm có thể có giá trị thấp hơn đôi chút; thông số nghiệm thu thực tế phải tuân theo tiêu chuẩn và chứng chỉ của lô hàng.

Ưu điểm của ống thép không gỉ 904L

Chống ăn mòn trong môi trường axit

904L được phát triển để làm việc trong môi trường axit sulfuric. Hàm lượng molybdenum và đồng cao giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường axit sulfuric, phosphoric và acetic.

Khả năng sử dụng thực tế phụ thuộc vào nồng độ, nhiệt độ, mức độ thông khí và tạp chất. Chloride hoặc fluoride trong axit phosphoric kỹ thuật có thể làm thay đổi đáng kể tốc độ ăn mòn.

Chống ăn mòn rỗ

Molybdenum và chromium giúp ống inox 904L chống ăn mòn rỗ tốt hơn nhiều loại inox austenitic thông thường.

Đặc điểm này phù hợp với các hệ thống có:

  • Dung dịch muối.
  • Nước chứa chloride.
  • Nước làm mát công nghiệp.
  • Hóa chất chứa tạp chất chloride.
  • Nước biển trong điều kiện được đánh giá phù hợp.

904L có khả năng chống ăn mòn cục bộ tốt hơn inox 316L, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho nước biển nóng hoặc môi trường chloride đặc biệt cao. Với những điều kiện khắc nghiệt hơn, ống inox 254 SMO hoặc ống đúc inox Duplex 2507 có thể được xem xét.

Ống thép không gỉ liền mạch 904L

Chống ăn mòn khe

Ăn mòn khe thường xuất hiện tại mặt bích, gioăng, khớp nối, cặn bám hoặc những vị trí lưu chất khó lưu thông.

Dữ liệu thử nghiệm và kinh nghiệm thực tế của Alleima cho thấy 904L có khả năng chống ăn mòn khe cao hơn đáng kể so với inox 316L. Tuy nhiên, thiết kế hệ thống vẫn nên hạn chế khe hẹp, đặc biệt trong dung dịch chứa chloride.

Chống nứt do ăn mòn ứng suất

Inox 304 và 316 có thể bị nứt do ăn mòn ứng suất khi đồng thời chịu tác động của ứng suất kéo, nhiệt độ và môi trường chloride.

Hàm lượng nickel khoảng 25% giúp inox 904L cải thiện khả năng chống hiện tượng này trong nhiều điều kiện thực tế. Vùng mối hàn vẫn cần được kiểm soát vì ứng suất dư sau hàn có thể ảnh hưởng đến độ bền lâu dài của hệ thống.

Khả năng hàn và gia công

Do có cấu trúc austenitic, ống thép không gỉ 904L có độ dẻo và khả năng tạo hình tốt. Sản phẩm có thể được cắt, uốn, nong, thu đầu hoặc gia công theo bản vẽ khi sử dụng quy trình phù hợp.

Vật liệu cũng có khả năng hàn tốt. Các phương pháp TIG, MIG và hàn hồ quang có thể được áp dụng tùy theo chiều dày, kích thước và yêu cầu chất lượng của dự án.

Tiêu chuẩn của ống inox 904L

Tiêu chuẩn Phạm vi áp dụng
ASTM A312/A312M Ống thép không gỉ austenitic dạng đúc, hàn thẳng và hàn gia công nguội, dùng cho nhiệt độ cao hoặc môi trường ăn mòn
ASME SA-312/SA-312M Ống đúc và ống hàn dùng trong thiết bị, đường ống thiết kế theo hệ thống ASME
ASTM A269/A269M Tube thép không gỉ austenitic dạng đúc hoặc hàn dùng cho dịch vụ thông thường
ASTM A213/A213M Tube thép hợp kim và thép không gỉ đúc dùng cho nồi hơi, bộ quá nhiệt và bộ trao đổi nhiệt
ASTM A358/A358M Ống thép không gỉ austenitic hàn nóng chảy điện dùng trong môi trường ăn mòn, nhiệt độ cao hoặc ứng dụng chung
EN 10216-5 Ống thép không gỉ đúc dùng cho mục đích chịu áp lực
EN 10217-7 Ống thép không gỉ hàn dùng cho mục đích chịu áp lực và chống ăn mòn
ASME B36.19M Kích thước danh nghĩa và chiều dày tiêu chuẩn của ống thép không gỉ
EN 10204 3.1 Chứng chỉ kiểm tra vật liệu theo từng lô sản xuất

ASTM A312/A312M áp dụng cho ống thép không gỉ austenitic đúc, hàn thẳng và hàn gia công nguội sử dụng trong môi trường ăn mòn hoặc nhiệt độ cao. Tiêu chuẩn yêu cầu vật liệu được xử lý nhiệt, đáp ứng cơ tính và thực hiện thử thủy lực hoặc kiểm tra điện không phá hủy.

Lưu ý về ASTM B677 và ASTM B673

Một số tài liệu cũ vẫn ghi:

  • ASTM B677 cho ống đúc UNS N08904.
  • ASTM B673 cho ống hàn UNS N08904.

Tuy nhiên, phiên bản ASTM B677-26 cho biết N08904 trước đây thuộc tiêu chuẩn này đã được chuyển sang ASTM A269/A269M và ASTM A312/A312M. ASTM B673-26 cũng cho biết sản phẩm N08904 trước đây thuộc B673 đã được chuyển sang ASTM A312/A312M.

Vì vậy, khi đối chiếu tiêu chuẩn, khách hàng cần kiểm tra năm ban hành của tiêu chuẩn, thay vì chỉ dựa vào mã tiêu chuẩn trên tài liệu cũ.

Ống inox 904L dùng cho axit sulfuric

Ứng dụng của ống inox 904L

Nhà máy hóa chất

Ống inox 904L được sử dụng để vận chuyển axit, hóa chất và các loại dung dịch có tính ăn mòn cao.

Nhà máy lọc dầu và hóa dầu

Trong nhà máy lọc dầu, ống thép không gỉ 904L có thể được dùng cho:

  • Hệ thống xử lý hóa chất.
  • Đường ống lưu chất có tính ăn mòn.
  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Hệ thống rửa khí.
  • Đường ống phụ trợ công nghệ.
  • Kết nối van, bơm và bình áp lực.

Việc lựa chọn cần xem xét sulfur, chloride, nhiệt độ, áp suất và thành phần thực tế của dòng công nghệ.

Nhà máy giấy và bột giấy

Trong ngành giấy, các công đoạn tẩy trắng và xử lý hóa chất có thể tạo ra môi trường ăn mòn mạnh.

Bộ trao đổi nhiệt

Ống trao đổi nhiệt inox 904L phù hợp với một số hệ thống sử dụng nước nhiệt độ cao có nhiễm chloride, nơi inox tiêu chuẩn không đạt tuổi thọ mong muốn.

Xử lý khí thải

Nước ngưng trong hệ thống khí thải có thể chứa acid, chloride và các hợp chất gây ăn mòn.

Công nghiệp luyện kim và khai khoáng

Trong khai khoáng và luyện kim, ống inox 904L có thể được sử dụng để vận chuyển dung dịch axit, bùn quặng hoặc lưu chất công nghệ.

Công nghiệp thực phẩm và dược phẩm

Trong một số quy trình có môi trường axit hoặc dung dịch vệ sinh mạnh, inox 904L có thể được sử dụng để tăng khả năng chống ăn mòn.

Bề mặt, độ nhám, phương pháp làm sạch và tiêu chuẩn vệ sinh cần được xác định theo yêu cầu của từng dây chuyền.

Ống inox 904L tại Baogang Steel

So sánh ống inox 904L với các loại ống inox khác

Sản phẩm Đặc điểm chính Ứng dụng phù hợp
Ống inox 316L Chống ăn mòn tốt, phổ biến, giá hợp lý Thực phẩm, dược phẩm, nước và hóa chất nhẹ
Ống inox 904L Nickel, molybdenum và đồng cao, chống axit tốt Hóa chất, lọc dầu, axit sulfuric và phosphoric
Ống inox 254 SMO Hàm lượng molybdenum và nitrogen cao, chống chloride rất tốt Nước biển, khử muối và hóa chất chứa chloride
Ống đúc inox Duplex 2205 Độ bền cơ học cao, chống chloride tốt Hóa chất, dầu khí, giấy và nước công nghiệp
Ống đúc inox Duplex 2507 Super Duplex có độ bền và khả năng chống ăn mòn cục bộ rất cao Nước biển, dầu khí ngoài khơi và môi trường chloride khắc nghiệt
Ống inox 310S Chống oxy hóa và chịu nhiệt tốt Lò công nghiệp và hệ thống nhiệt độ cao

So sánh ống inox 904L và ống inox 316L

Ống inox 316L có chi phí thấp hơn và phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp thông thường. Khi thiết bị làm việc trong axit sulfuric, phosphoric hoặc môi trường có nguy cơ nứt do ăn mòn ứng suất, 904L thường có khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Tuy nhiên, sử dụng 904L cho môi trường không quá khắc nghiệt có thể làm tăng chi phí đầu tư không cần thiết.

So sánh ống inox 904L và ống inox 254 SMO

Ống inox 254 SMO có hàm lượng molybdenum cao hơn và được phát triển cho môi trường chloride khắc nghiệt. Vật liệu này thường có lợi thế hơn trong nước biển và nước muối nóng.

Ống inox 904L có ưu thế trong một số môi trường axit có tính khử nhờ hàm lượng nickel và đồng cao.

So sánh ống inox 904L và ống Duplex 2205

Ống Duplex 2205 có giới hạn chảy cao hơn đáng kể, có thể giúp tối ưu chiều dày trong một số hệ thống chịu áp lực.

Ống inox 904L có cấu trúc austenitic, dễ tạo hình hơn và có ưu thế trong một số môi trường axit. Việc thay thế giữa hai mác cần dựa trên dữ liệu ăn mòn, không chỉ dựa vào cơ tính hoặc giá vật liệu.

So sánh ống inox 904L và ống Duplex 2507

Ống Duplex 2507 phù hợp với môi trường chloride và nước biển đặc biệt khắc nghiệt. Vật liệu có độ bền cơ học cao hơn 904L nhưng yêu cầu kiểm soát chặt chẽ hơn trong quá trình hàn.

Ống inox 904L thường phù hợp hơn với một số hệ thống axit sulfuric và môi trường cần vật liệu austenitic có khả năng tạo hình tốt.

Ống inox 904L dùng cho axit sulfuric

Cách lựa chọn ống inox 904L cho nhà máy

Trước khi đặt mua, khách hàng cần xác định:

  1. Mác thép: 904L, UNS N08904 hoặc EN 1.4539.
  2. Dạng sản phẩm: pipe hoặc tube.
  3. Phương pháp sản xuất: đúc hoặc hàn.
  4. Tiêu chuẩn vật liệu.
  5. Đường kính danh nghĩa hoặc đường kính ngoài.
  6. Chiều dày hoặc Schedule.
  7. Chiều dài mỗi cây.
  8. Thành phần lưu chất.
  9. Nồng độ axit và hàm lượng chloride.
  10. Nhiệt độ và áp suất vận hành.
  11. Nhiệt độ và áp suất thiết kế.
  12. Hệ số ăn mòn.
  13. Yêu cầu xử lý nhiệt.
  14. Phương pháp kiểm tra không phá hủy.
  15. Loại chứng chỉ vật liệu.
  16. Số lượng và địa điểm giao hàng.

Pipe và tube khác nhau như thế nào?

Pipe thường được xác định bằng kích thước danh nghĩa NPS hoặc DN kết hợp với Schedule.

Tube thường được xác định trực tiếp bằng đường kính ngoài và chiều dày thành ống. Tube thường yêu cầu dung sai kích thước chặt hơn và được sử dụng trong trao đổi nhiệt, đo lường hoặc thiết bị công nghệ.

Khách hàng nên ghi rõ pipe hoặc tube để tránh nhầm lẫn khi báo giá.

Ống thép không gỉ liền mạch 904L

Lưu ý khi hàn ống inox 904L

Ống inox 904L có khả năng hàn tốt nhưng cần sử dụng đúng quy trình để duy trì khả năng chống ăn mòn tại vùng mối hàn.

Khi thi công cần lưu ý:

  • Làm sạch mép hàn trước khi lắp ráp.
  • Sử dụng dụng cụ riêng cho thép không gỉ.
  • Tránh nhiễm bẩn từ thép carbon.
  • Chọn vật liệu hàn phù hợp với 904L.
  • Kiểm soát nhiệt đầu vào.
  • Kiểm soát nhiệt độ giữa các lớp.
  • Bảo vệ mặt trong bằng khí trơ khi cần thiết.
  • Loại bỏ màu nhiệt sau hàn.
  • Tẩy và thụ động hóa bề mặt.
  • Kiểm tra mối hàn theo yêu cầu của dự án.

Các đoạn ống ghép với mặt bích inox 904L, co, tê hoặc phụ kiện khác nên được kiểm soát đồng bộ về vật liệu để hạn chế chênh lệch khả năng chống ăn mòn.

Ống thép không gỉ liền mạch 904L

Lưu ý khi bảo quản và gia công

Ống thép không gỉ 904L cần được bảo quản tách biệt với thép carbon. Bề mặt không nên tiếp xúc trực tiếp với nền bẩn, phoi sắt hoặc dụng cụ đã dùng để gia công thép thường.

Trong quá trình vận chuyển và lưu kho:

  • Bịt kín hai đầu ống.
  • Không kéo lê sản phẩm trên nền.
  • Sử dụng dây nâng phù hợp.
  • Tránh để dây thép carbon tiếp xúc trực tiếp với bề mặt.
  • Bảo vệ đầu vát.
  • Giữ tem nhãn và số heat rõ ràng.
  • Bảo quản tại khu vực khô ráo.
  • Không xếp lẫn các mác thép khác nhau khi thiếu nhãn nhận diện.

Báo giá ống inox 904L

Giá ống inox 904L phụ thuộc vào:

  • Ống đúc hay ống hàn.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Đường kính.
  • Chiều dày hoặc Schedule.
  • Chiều dài.
  • Khối lượng đặt hàng.
  • Bề mặt và trạng thái nhiệt luyện.
  • Xuất xứ, thương hiệu.
  • Yêu cầu thử nghiệm.
  • Loại chứng chỉ.
  • Giá nickel, molybdenum và nguyên liệu hợp kim.
  • Chi phí vận chuyển.
  • Thời gian giao hàng.

Do hàm lượng nickel và molybdenum cao, giá 904L có thể biến động theo thị trường nguyên liệu. Báo giá cần được xác nhận theo quy cách và thời điểm đặt hàng cụ thể.

Bề mặt ống inox 904L EN 1.4539

Mua ống inox 904L tại Baogang Steel

Baogang Steel cung cấp các nhóm sản phẩm thép không gỉ, gồm ống inox đúc, ống inox hàn, ống trao đổi nhiệt, tấm inox và phụ kiện đường ống phục vụ nhà máy, công trình và dự án công nghiệp.

Khách hàng có nhu cầu mua ống đúc inox 904L, ống hàn inox 904L hoặc tube 904L có thể gửi bảng yêu cầu kỹ thuật để được hỗ trợ lựa chọn tiêu chuẩn và quy cách phù hợp.

Câu hỏi thường gặp về ống inox 904L

  • Ống inox 904L có phải là inox siêu austenitic không?
    • 904L là thép không gỉ austenitic hợp kim cao và thường được xếp trong nhóm vật liệu siêu austenitic. Vật liệu có hàm lượng nickel, molybdenum và đồng cao hơn đáng kể so với inox 304L hoặc 316L.
  • Ống inox 904L có chống được axit sulfuric không?
    • 904L được phát triển cho môi trường axit sulfuric và có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều điều kiện phù hợp. Tuy nhiên, không thể áp dụng cho mọi nồng độ và nhiệt độ. Cần kiểm tra dữ liệu ăn mòn và thành phần tạp chất trước khi lựa chọn.
  • Ống thép không gỉ liền mạch 904L là gì?
    • Đây là tên gọi khác của ống đúc inox 904L. Sản phẩm được chế tạo từ phôi đặc và không có đường hàn dọc theo thân ống.
  • Ống đúc inox 904L có tốt hơn ống hàn không?
    • Ống đúc không có đường hàn và thường được lựa chọn cho hệ thống áp suất hoặc lưu chất nguy hiểm. Tuy nhiên, ống hàn được sản xuất và kiểm tra đúng tiêu chuẩn vẫn đáp ứng tốt nhiều ứng dụng. Lựa chọn cần dựa trên thiết kế hệ thống.
  • Ống inox 904L có dùng được cho nước biển không?
    • 904L có khả năng chống chloride và ăn mòn rỗ tốt hơn inox 316L, đồng thời được sử dụng trong một số hệ thống làm mát bằng nước biển. Với nước biển nóng, dòng chảy thấp, khe hẹp hoặc điều kiện đặc biệt khắc nghiệt, cần xem xét 254 SMO hoặc Super Duplex 2507.
  • Ống inox 904L có hàn được không?
    • Có. Vật liệu có khả năng hàn tốt khi sử dụng đúng vật liệu hàn, khí bảo vệ và quy trình đã được phê duyệt. Bề mặt sau hàn cần được làm sạch để duy trì khả năng chống ăn mòn.
  • Có thể thay thế ống inox 904L bằng ống inox 316L không?
    • Chỉ nên thay thế khi dữ liệu ăn mòn và điều kiện vận hành cho thấy inox 316L đáp ứng yêu cầu. Việc thay thế không phù hợp có thể làm giảm tuổi thọ và tăng nguy cơ rò rỉ.
Tư vấn sản phẩm

Sản phẩm liên quan
Ống Inox Vi Sinh
  • Tên gọi: Ống inox vi sinh, Ống inox thực phẩm, Sanitary Stainless Steel Tube/Pipe.
  • Tiêu chuẩn: ASTM A270, DIN 11850, SMS 3008, ISO 2037, 3A.
  • Loại thép: Thép không gỉ Austenitic.
  • Mác thép phổ biến: 304, 304L, 316, 316L.
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Ứng dụng chính: Dẫn truyền chất lỏng, dung dịch trong các hệ thống yêu cầu độ sạch cao, chống bám dính vi khuẩn và dễ dàng vệ sinh (CIP/SIP).

Giá:Liên hệ

Ống thép không gỉ SS304
  • Tên gọi: Ống thép không gỉ 304, ống inox 304 (SS304, SUS304, Inox 304)
  • Tiêu chuẩn: ASTM A213/A213M, ASTM A312/A312M, JIS G3459, EN 10217-7, DIN 17457
  • Loại thép: Thép không gỉ austenitic
  • Mác thép: 304 (UNS S30400), 304L (UNS S30403, hàm lượng carbon thấp hơn)
  • Xuất xứ: Trung quốc
  • Ứng dụng chính: Công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, kiến trúc, xây dựng, hàng hải, năng lượng và gia dụng

Giá:Liên hệ

Ống thép không gỉ ASTM 304
  • Tên gọi: Ống thép không gỉ ASTM 304
  • Tiêu chuẩn: ASTM A213/A249/A269/ASTM A312/ASTM A358/ASTM A376/ASTM A403/
  • Loại thép: Thép không gỉ austenitic
  • Mác thép:
    • 304 (UNS S30400)
    • 304L (UNS S30403)
    • 304H (UNS S30409)
  • Xuất xứ: Trung quốc
  • Ứng dụng chính: Công nghiệp hóa học, thực phẩm, dược phẩm, dầu khí, năng lượng, xây dựng, hàng hải, y tế

Giá:Liên hệ

Ống thép không gỉ 304 316 dài 6m
Nguồn gốc Sơn Đông, Trung Quốc
Hàng hiệu Baogang
Chứng nhận ISO
Số mô hình 201 301 304 304L 316 316L 321 410 430
Số lượng đặt hàng tối thiểu 1 tấn
Thời gian giao hàng trong vòng 7 ngày
Điều khoản thanh toán L / CT / T (Đặt cọc 30%)
Khả năng cung cấp 5000 tấn / tấn mỗi tháng

Giá:Liên hệ

Liên hệ wiget Chat Zalo Messenger Chat