Ống đúc inox Duplex 2507 UNS S32750
Đồng Hành Cùng Sự Phát Triển Của Bạn!
Ống đúc inox Duplex 2507 UNS S32750

(Click vào để xem ảnh lớn)

Ống đúc inox Duplex 2507 UNS S32750

Tình trạng: Hàng mới
0 Lượt xem: 1740
  • Tên gọi: Ống đúc inox Duplex 2507, ống đúc Super Duplex 2507, Super Duplex 2507 Seamless Pipe
  • Tiêu chuẩn: ASTM A790/A790M, ASME SA790, ASTM A789/A789M, EN 10216-5
  • Loại thép: Thép không gỉ Super Duplex, có tổ chức hai pha ferrite và austenite
  • Mác tương đương: UNS S32750, EN 1.4410, X2CrNiMoN25-7-4, SAF 2507
  • Ứng dụng chính: Đường ống dầu khí, hóa chất, lọc hóa dầu, xử lý nước biển, khử muối, nhiệt điện, hàng hải và các hệ thống công nghiệp có áp suất hoặc độ ăn mòn cao
Giá bán: Liên hệ Liên hệ
Danh mục: Ống inox đúc

Thông tin sản phẩm

Ống đúc inox Duplex 2507 là dòng ống thép không gỉ Super Duplex có độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường chứa chloride. Sản phẩm thường được lựa chọn cho hệ thống đường ống tại nhà máy hóa chất, dầu khí, lọc hóa dầu, xử lý nước biển, nhiệt điện và các công trình công nghiệp có điều kiện vận hành khắc nghiệt.

Nhờ kết cấu không có đường hàn, ống inox đúc Duplex 2507 có độ đồng nhất cao, phù hợp với hệ thống chịu áp lực, lưu chất ăn mòn và các vị trí yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt nguy cơ rò rỉ.

Baogang Steel cung cấp giải pháp vật tư thép không gỉ cho nhiều lĩnh vực công nghiệp, hỗ trợ khách hàng lựa chọn quy cách, tiêu chuẩn và số lượng phù hợp với từng dự án.

Ống đúc inox Duplex 2507 UNS S32750

Thông tin cơ bản của ống đúc inox Duplex 2507

Đặc điểm Thông tin tham khảo
Tên sản phẩm Ống đúc inox Duplex 2507
Tên tiếng Anh Super Duplex 2507 Seamless Pipe
Loại vật liệu Thép không gỉ Super Duplex
Mác thép Duplex 2507
Ký hiệu UNS UNS S32750
Ký hiệu EN EN 1.4410
Tên vật liệu theo EN X2CrNiMoN25-7-4
Phương pháp sản xuất Đúc liền mạch, không có đường hàn
Tiêu chuẩn tham khảo ASTM A789, ASTM A790, EN 10216-5
Xử lý nhiệt Ủ hòa tan và làm nguội nhanh
Quy cách Theo yêu cầu đơn hàng và khả năng cung ứng
Chứng từ Xác nhận theo từng lô hàng
Giá bán Liên hệ để nhận báo giá

ASTM A790 là tiêu chuẩn áp dụng cho ống thép không gỉ ferritic/austenitic dạng đúc hoặc hàn sử dụng trong môi trường ăn mòn, trong đó nhấn mạnh khả năng chống nứt do ăn mòn ứng suất. ASTM A789 thường được sử dụng cho các loại tube thép không gỉ Duplex và Super Duplex.

Ống inox Super Duplex 2507 cho nhà máy

Inox Duplex 2507 là gì?

Duplex 2507, còn được gọi là Super Duplex 2507, là thép không gỉ có tổ chức hai pha austenite và ferrite. Mác thép này được định danh phổ biến bằng ký hiệu UNS S32750EN 1.4410.

So với Duplex 2205, Super Duplex 2507 có hàm lượng chromium, molybdenum và nitrogen cao hơn. Sự kết hợp này giúp vật liệu nâng cao khả năng chống rỗ bề mặt, ăn mòn khe và nứt do ăn mòn ứng suất trong môi trường chứa chloride.

Các đặc tính nổi bật của vật liệu gồm khả năng chống ăn mòn cục bộ cao, độ bền cơ học lớn, chống xói mòn và mỏi ăn mòn tốt. Đây cũng là vật liệu có thể hàn khi sử dụng đúng quy trình và vật liệu hàn phù hợp.

Thành phần hóa học của Duplex 2507

Thành phần hóa học danh nghĩa của mác Super Duplex 2507 được tham khảo như sau:

Nguyên tố Hàm lượng tham khảo
Carbon – C ≤ 0,030%
Silicon – Si ≤ 0,8%
Mangan – Mn ≤ 1,2%
Phosphorus – P ≤ 0,025%
Sulfur – S ≤ 0,015%
Chromium – Cr Khoảng 25%
Nickel – Ni Khoảng 7%
Molybdenum – Mo Khoảng 4%
Nitrogen – N Khoảng 0,3%

Chromium giúp tạo lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, trong khi molybdenum và nitrogen góp phần nâng cao khả năng chống ăn mòn rỗ trong môi trường chloride. Hàm lượng nickel được cân bằng nhằm duy trì cấu trúc hai pha của vật liệu.

Thành phần chính xác của từng lô ống đúc inox Duplex 2507 phải được kiểm tra trên chứng chỉ vật liệu hoặc báo cáo phân tích thành phần hóa học do nhà sản xuất cung cấp.

Cơ tính tham khảo của ống Super Duplex 2507

Trong trạng thái ủ hòa tan, ống và tube Duplex 2507 có chiều dày thành không quá 20 mm có thể đạt các giá trị cơ tính tham khảo tại 20°C như sau:

Chỉ tiêu cơ tính Giá trị tham khảo
Giới hạn chảy Rp0.2 ≥ 550 MPa
Giới hạn chảy Rp1.0 ≥ 640 MPa
Độ bền kéo 800–1.000 MPa
Độ giãn dài ≥ 25%
Độ cứng ≤ 32 HRC

Các giá trị có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản xuất, kích thước, chiều dày thành ống và nhà sản xuất. Khi thiết kế hệ thống chịu áp lực, kỹ sư cần sử dụng cơ tính trên chứng chỉ vật liệu của lô hàng và tiêu chuẩn thiết kế áp dụng cho dự án.

Bề mặt ống đúc inox Duplex 2507

Ưu điểm của ống đúc inox Duplex 2507

Chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe

Môi trường nước biển, nước lợ hoặc lưu chất chứa ion chloride có thể gây ăn mòn rỗ trên nhiều loại inox thông dụng. Duplex 2507 có hàm lượng chromium, molybdenum và nitrogen cao nên khả năng chống ăn mòn cục bộ tốt hơn inox 316L và Duplex 2205.

Chỉ số PRE dùng để so sánh tương đối khả năng chống ăn mòn rỗ của thép không gỉ. Dữ liệu điển hình của Outokumpu cho thấy Duplex 2507 có PRE khoảng 43, so với khoảng 35 của ống đúc inox Duplex 2205 và 24 của inox 316L. Chỉ số này mang tính tham khảo; hiệu quả thực tế còn phụ thuộc bề mặt, nhiệt độ, nồng độ chloride và điều kiện vận hành.

Khả năng chống nứt do ăn mòn ứng suất

Nứt do ăn mòn ứng suất chloride là một trong những rủi ro quan trọng đối với đường ống công nghiệp. Tổ chức ferrite–austenite của Super Duplex 2507 giúp vật liệu có khả năng chống hiện tượng này tốt hơn nhiều mác inox austenitic thông dụng trong các điều kiện phù hợp.

Tuy nhiên, không nên hiểu đây là khả năng chống ăn mòn tuyệt đối. Việc lựa chọn vật liệu vẫn cần dựa trên nhiệt độ, nồng độ chloride, pH, áp suất, hàm lượng H₂S và trạng thái ứng suất của hệ thống.

Độ bền cơ học cao

Giới hạn chảy cao giúp ống đúc inox Duplex 2507 đáp ứng tốt những hệ thống có tải trọng cơ học và áp suất lớn. Trong một số thiết kế, độ bền cao có thể hỗ trợ tối ưu chiều dày vật liệu, giảm khối lượng kết cấu và chi phí vòng đời.

Việc giảm chiều dày không được thực hiện tùy ý mà phải dựa trên tính toán thiết kế, hệ số ăn mòn, tiêu chuẩn đường ống và yêu cầu an toàn của dự án.

Kết cấu liền mạch, hạn chế rủi ro tại đường hàn

Ống đúc được sản xuất từ phôi đặc và không có đường hàn chạy dọc thân ống như ống inox hàn. Đặc điểm này mang lại độ đồng nhất về kết cấu, phù hợp với các hệ thống áp lực cao hoặc vị trí yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.

Dù không có đường hàn sản xuất, các mối nối ngoài công trường vẫn phải được thi công theo quy trình hàn Duplex phù hợp để kiểm soát cân bằng pha và hạn chế sự hình thành các pha bất lợi.

Phù hợp với môi trường công nghiệp khắc nghiệt

Super Duplex 2507 được phát triển cho các môi trường có độ ăn mòn cao, đặc biệt là môi trường chứa chloride. Vật liệu được sử dụng trong đường ống công nghiệp, hệ thống khử muối, dầu khí, thiết bị xử lý khí thải và đường ống biển sâu.

Ống inox ASTM A790 UNS S32750

Ứng dụng của ống đúc inox Duplex 2507

Nhà máy dầu khí và lọc hóa dầu

Ống inox UNS S32750 được sử dụng cho đường ống vận chuyển lưu chất chứa chloride, hệ thống nước biển, thiết bị xử lý dầu khí và một số môi trường có H₂S khi đáp ứng đầy đủ yêu cầu của tiêu chuẩn vật liệu.

Đối với môi trường sour service, khách hàng cần kiểm tra điều kiện vận hành và yêu cầu của ISO 15156/NACE MR0175 trước khi lựa chọn.

Nhà máy hóa chất

Khả năng chống ăn mòn của Duplex 2507 giúp sản phẩm phù hợp với một số hệ thống vận chuyển acid hữu cơ, dung dịch muối và lưu chất hóa học có lẫn chloride.

Vật liệu phải được đánh giá dựa trên loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, tốc độ dòng chảy và khả năng xuất hiện khe hẹp trong thiết bị.

Nhà máy xử lý nước và khử muối

Ống đúc Super Duplex 2507 thường được cân nhắc cho:

  • Hệ thống hút và dẫn nước biển.
  • Đường ống cao áp của hệ thống thẩm thấu ngược.
  • Thiết bị trao đổi nhiệt sử dụng nước biển.
  • Hệ thống nước muối có nồng độ cao.
  • Đường ống tại nhà máy khử muối.

Nhà máy điện và hệ thống xử lý khí thải

Sản phẩm có thể được sử dụng trong hệ thống làm mát bằng nước biển, thiết bị khử lưu huỳnh khí thải, đường ống chứa chloride và các khu vực thường xuyên tiếp xúc với môi trường ăn mòn.

Công nghiệp giấy và bột giấy

Tại các nhà máy giấy, vật liệu Duplex 2507 có thể được ứng dụng trong môi trường tẩy trắng chứa chloride và những hệ thống yêu cầu đồng thời khả năng chống ăn mòn lẫn độ bền cơ học.

Công nghiệp hàng hải và ngoài khơi

Ống inox 1.4410 phù hợp với các hệ thống tiếp xúc nước biển, giàn khoan, đường ống ngoài khơi, thiết bị trao đổi nhiệt và các bộ phận chịu tải trọng cơ học lớn trong môi trường biển. Các ứng dụng điển hình này cũng được ghi nhận trong dữ liệu kỹ thuật của các nhà sản xuất thép không gỉ chuyên dụng.

Ống Duplex 2507 dùng trong hệ thống nước biển

So sánh Duplex 2507 với Duplex 2205 và inox 316L

Tiêu chí Inox 316L Duplex 2205 Super Duplex 2507
Nhóm vật liệu Austenitic Duplex Super Duplex
Khả năng chống chloride Khá Tốt Rất tốt
Chống ăn mòn rỗ Trung bình–khá Cao Rất cao
Độ bền cơ học Trung bình Cao Rất cao
Khả năng chống SCC chloride Hạn chế hơn Tốt Rất tốt
Môi trường sử dụng Ăn mòn thông thường Công nghiệp ăn mòn cao Môi trường đặc biệt khắc nghiệt
Chi phí đầu tư Thấp hơn Trung bình Cao hơn

Duplex 2507 không phải lúc nào cũng là lựa chọn kinh tế nhất. Với môi trường ít chloride và áp lực không cao, inox 316L hoặc Duplex 2205 có thể đáp ứng yêu cầu với chi phí thấp hơn.

Ngược lại, trong hệ thống nước biển, chloride nồng độ cao, áp lực lớn hoặc yêu cầu tuổi thọ dài, chi phí đầu tư ban đầu của Duplex 2507 có thể được bù đắp bằng việc giảm bảo trì, giảm thời gian dừng máy và hạn chế rủi ro thay thế đường ống.

Ống đúc inox Duplex 2507 UNS S32750

Tiêu chuẩn của ống đúc inox Duplex 2507

Một số tiêu chuẩn thường được tham khảo khi đặt mua gồm:

Tiêu chuẩn Phạm vi tham khảo
ASTM A790/A790M Ống Duplex và Super Duplex dạng đúc hoặc hàn
ASTM A789/A789M Tube Duplex và Super Duplex
EN 10216-5 Ống thép không gỉ đúc dùng cho mục đích chịu áp lực
ASME SA790 Phiên bản tiêu chuẩn dùng trong hệ thống ASME
ASME B36.19M Kích thước ống thép không gỉ
ISO 15156/NACE MR0175 Vật liệu cho môi trường có H₂S trong dầu khí

Khi gửi yêu cầu báo giá, khách hàng nên ghi rõ tiêu chuẩn, đường kính ngoài hoặc kích thước danh nghĩa, chiều dày thành ống, chiều dài, số lượng, phương pháp thử và hồ sơ chất lượng cần cung cấp.

Kinh nghiệm lựa chọn ống inox UNS S32750 cho nhà máy

Trước khi đặt hàng, bộ phận kỹ thuật và thu mua cần xác định các thông tin sau:

  1. Thành phần và nồng độ của lưu chất.
  2. Hàm lượng chloride, H₂S và các tạp chất.
  3. Nhiệt độ và áp suất vận hành.
  4. Áp suất và nhiệt độ thiết kế.
  5. Đường kính, chiều dày hoặc Schedule.
  6. Tiêu chuẩn thiết kế đường ống.
  7. Yêu cầu thử thủy lực, siêu âm hoặc dòng điện xoáy.
  8. Yêu cầu về xử lý nhiệt và bề mặt.
  9. Loại chứng chỉ vật liệu.
  10. Yêu cầu về dung sai, đóng gói và giao hàng.

Đối với dự án quan trọng, không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa trên tên mác thép. Cần đối chiếu đầy đủ điều kiện vận hành với tiêu chuẩn thiết kế và tư vấn của kỹ sư vật liệu.

Ống inox Super Duplex 2507 cho nhà máy

Lưu ý khi gia công và hàn Duplex 2507

Super Duplex 2507 có thể hàn nhưng cần kiểm soát quy trình chặt chẽ để duy trì tỷ lệ pha và khả năng chống ăn mòn của vùng ảnh hưởng nhiệt.

Dữ liệu kỹ thuật của Alleima khuyến nghị không gia nhiệt trước trong điều kiện hàn thông thường, kiểm soát nhiệt đầu vào khoảng 0,2–1,5 kJ/mm và nhiệt độ giữa các lớp dưới 150°C đối với vật liệu của họ. Vật liệu hàn ER2594 hoặc E2594 thường được đề xuất cho các phương pháp hàn tương ứng. Các giá trị này chỉ mang tính định hướng; nhà thầu phải sử dụng WPS/PQR đã được phê duyệt cho vật liệu và dự án cụ thể.

Sau gia công, bề mặt cần được làm sạch, loại bỏ nhiễm bẩn sắt carbon và xử lý vùng đổi màu nhiệt theo quy trình phù hợp. Dụng cụ dùng cho thép carbon không nên sử dụng chung với inox Duplex nếu chưa được làm sạch kỹ.

Báo giá ống đúc inox Duplex 2507

Giá ống đúc inox Duplex 2507 phụ thuộc vào:

  • Quy cách đường kính và chiều dày.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Chiều dài mỗi cây.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Nhà máy và quốc gia sản xuất.
  • Yêu cầu kiểm tra bổ sung.
  • Chứng chỉ CO, CQ hoặc MTC.
  • Giá nguyên liệu hợp kim và chi phí vận chuyển.
  • Thời gian giao hàng.

Do Duplex 2507 là vật liệu chuyên dụng, giá bán có thể thay đổi theo từng lô và không nên áp dụng một mức giá cố định cho mọi quy cách.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp tối thiểu: mác thép, tiêu chuẩn, đường kính, chiều dày hoặc Schedule, chiều dài, số lượng và địa điểm giao hàng.

Ống inox Super Duplex 2507 cho nhà máy

Mua ống đúc inox Duplex 2507 tại Baogang Steel

Baogang Steel cung cấp các sản phẩm ống thép không gỉ, thép hợp kim và vật tư công nghiệp phục vụ nhà máy, công trình và dự án trên toàn quốc. Khách hàng được hỗ trợ lựa chọn mác thép, tiêu chuẩn, quy cách và hồ sơ chất lượng phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của từng hệ thống.

Khách hàng có nhu cầu mua ống đúc inox Duplex 2507 UNS S32750 có thể gửi bảng yêu cầu kỹ thuật cho Baogang Steel để được tư vấn và báo giá.

 

Tư vấn sản phẩm

Sản phẩm liên quan
Ống đúc inox Duplex 2205
  • Tên gọi: Ống đúc inox Duplex 2205 (Seamless Duplex Stainless Steel Pipe 2205).
  • Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A790 / A928, ASME SA790, EN 1.4462.
  • Loại thép: Thép không gỉ Song Pha (Duplex) – kết cấu 50% Austenitic + 50% Ferritic.
  • Mác tương đương: UNS S32205 / S31803 (ASTM), 1.4462 (EN).
  • Xuất xứ phổ biến: Trung Quốc
  • Ứng dụng chính: Môi trường ăn mòn mạnh – clorua cao: dầu khí, hóa chất, nước biển, xử lý nước, bồn áp lực, đường ống chịu áp cao.

Giá:Liên hệ

Ống đúc inox 410S
  • Tên gọi: Ống đúc inox 410S (Seamless Stainless Steel Pipe 410S).
  • Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A268, JIS G4303, EN 1.4000.
  • Loại thép: Thép không gỉ Ferritic – Martensitic cải tiến, carbon thấp.
  • Mác tương đương: 410S (ASTM), SUS410S (JIS), 1.4000 (EN).
  • Xuất xứ phổ biến: Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ.
  • Ứng dụng chính: Đường ống chịu nhiệt nhẹ, ống khói, ống xả, ống dẫn khí nóng, thiết bị nhiệt – lò sưởi.

Giá:Liên hệ

Ống đúc inox 347
  • Tên gọi: Ống đúc inox 347 (Seamless Stainless Steel Pipe 347).
  • Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A312, ASTM A213, JIS G4303, EN 1.4550.
  • Loại thép: Thép không gỉ Austenitic ổn định nhiệt bằng Niobium (Nb).
  • Mác tương đương: TP347 (ASTM), SUS347 (JIS), 1.4550 / X6CrNiNb18-10 (EN).
  • Xuất xứ phổ biến: Trung Quốc
  • Ứng dụng chính: Đường ống chịu nhiệt, chống ăn mòn liên tinh, sử dụng trong lò hơi, hóa chất, turbine, hệ thống nhiệt động.

Giá:Liên hệ

Ống đúc inox 409L
  • Tên gọi: Ống đúc inox 409L (Seamless Stainless Steel Pipe 409L).
  • Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A268, JIS G4303, EN 1.4512.
  • Loại thép: Thép không gỉ Ferritic – hàm lượng Crom cao, Carbon thấp.
  • Mác tương đương: 409L (ASTM), SUS409L (JIS), 1.4512 (EN).
  • Xuất xứ phổ biến: Trung Quốc
  • Ứng dụng chính: Hệ thống xả ô tô – xe máy, ống dẫn khí nóng, ống khói, hệ thống thông gió, ống chịu nhiệt nhẹ.

Giá:Liên hệ

Liên hệ wiget Chat Zalo Messenger Chat